hiến kế
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra, đề xuất kế sách, mưu lược: Hành động đóng góp, trình bày một kế hoạch, một giải pháp thông minh và thiết thực (thường cho một tổ chức, người lãnh đạo) nhằm giải quyết một vấn đề hoặc cải thiện tình hình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các chuyên gia đã hiến kế cho chính phủ về phát triển kinh tế bền vững.
- Trong cuộc họp, anh ấy đã mạnh dạn hiến kế để nâng cao hiệu quả sản xuất.
- Nhà vua triệu tập quần thần lại để nghe họ hiến kế đánh giặc.
Các cách sử dụng nâng cao
"hiến kế, hiến mưu": thường dùng trong văn cảnh trang trọng, cổ văn hoặc khi nói về việc đóng góp những mưu lược lớn.
- Các mưu sĩ bên cạnh tướng quân luôn sẵn sàng hiến kế, hiến mưu.
"dâng kế": cách nói cổ, trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh cung đình, dâng kế sách lên bề trên.
- Vị quan trung thành dâng kế lên nhà vua.
Biến thể và từ gần giống
- Hiến (động từ): dâng lên, đóng góp (thường đi kèm các từ như "hiến máu", "hiến tặng", "hiến dâng").
- Kế (danh từ): kế hoạch, mưu kế, phương sách.
- Đề xuất (động từ): đưa ra ý kiến, phương án để xem xét (nghĩa rộng và phổ biến hơn "hiến kế").
- Cống hiến (động từ): đóng góp công sức, trí tuệ (mang sắc thái trang trọng, phạm vi rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Đề xuất kế sách: đưa ra phương án, kế hoạch.
- Dâng kế: (từ cổ, trang trọng) trình bày mưu kế lên cấp trên.
- Đóng góp ý kiến: góp ý, đưa ra đề nghị (thông thường, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hiến kế cho ai/cho tổ chức nào đó: chỉ đối tượng nhận kế sách.
- Ông ấy đã hiến kế cho ban giám đốc công ty.
Thành ngữ liên quan
- "Mưu sĩ tại nhà, tướng sĩ tại biên": Thành ngữ này nói về vai trò của người hiến kế (mưu sĩ) và người thi hành (tướng sĩ), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có người đưa ra mưu lược hay.
- "Trăm hay không bằng tay quen": Nhấn mạnh thực hành, nhưng trong bối cảnh trái ngược, cũng cho thấy việc "hiến kế" (trăm hay) là đưa ra ý tưởng, còn thực thi là khâu khác.